首领
shǒu lǐng
Phồn thể: 首領
TOCFL 5
Nghĩa
head; boss; chief
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)
shǒu lǐng
Phồn thể: 首領
TOCFL 5
head; boss; chief
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)