Bỏ qua, tới nội dung

首脑

shǒu nǎoㄕㄡˇ ㄋㄠˇ

Phồn thể: 首腦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

head (of state); summit (meeting); leader

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 9 nét

lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất

NÃO · 10 nét