首相
shǒu xiàngㄕㄡˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 首相
Nghĩa(danh từ)
prime minister (of Japan or UK etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
TƯƠNG · 9 nét
shǒu xiàngㄕㄡˇ ㄒㄧㄤˋ
Phồn thể: 首相
prime minister (of Japan or UK etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
TƯƠNG · 9 nét