Bỏ qua, tới nội dung

首府

shǒu fǔㄕㄡˇ ㄈㄨˇ

Phồn thể: 首府

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

capital city of an autonomous region

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 9 nét

lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất

PHỦ · 8 nét