Bỏ qua, tới nội dung

首席

shǒu xíㄕㄡˇ ㄒㄧˊ

Phồn thể: 首席

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

chief (representative, correspondent etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 9 nét

lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất

TỊCH · 10 nét