首创
shǒu chuàngㄕㄡˇ ㄔㄨㄤˋ
Phồn thể: 首創
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to create; original creation; to be the first to do sth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 9 nét
lượng từ: bài (thơ, hát); đầu; đứng đầu, thứ nhất
SÁNG · 6 nét