Bỏ qua, tới nội dung

频频

pín pínㄆㄧㄣˊ ㄆㄧㄣˊ

Phồn thể: 頻頻

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

repeatedly; again and again; continuously; constantly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẦN · 13 nét