须
xūㄒㄩ
Phồn thể: 須
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)
must; to have to; to wait
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TU · 9 nét
xūㄒㄩ
Phồn thể: 須
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2
must; to have to; to wait
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TU · 9 nét