Bỏ qua, tới nội dung

顺理成章

shùn lǐ chéng zhāngㄕㄨㄣˋ ㄌㄧˇ ㄔㄥˊ ㄓㄤ

Phồn thể: 順理成章

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

logical; only to be expected; rational and clearly structured (of text)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THUẬN · 9 nét

thuận, xuôi, suôn sẻ; theo, dọc theo; tiện thể; vâng theo

LÝ · 11 nét

THÀNH · 6 nét

CHƯƠNG · 11 nét