Bỏ qua, tới nội dung

青蛙

qīng wāㄑㄧㄥ ㄨㄚ

Phồn thể: 青蛙

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

frog; (old) (slang) ugly guy

Lượng từ đi kèm: 只

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 8 nét

xanh (xanh lá, xanh lam, tùy văn cảnh); trẻ, tuổi trẻ; (viết tắt của tỉnh Thanh Hải)

12 nét