青菜
qīng cài
Phồn thể: 青菜
TOCFL 1
Nghĩa
green vegetables; Chinese cabbage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 8 nét
xanh (xanh lá, xanh lam, tùy văn cảnh); trẻ, tuổi trẻ; (viết tắt của tỉnh Thanh Hải)
THÁI · 11 nét
món ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà