雌雄
cí xióngㄘˊ ㄒㄩㄥˊ
Phồn thể: 雌雄
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
male and female
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
HÙNG · 12 nét
cí xióngㄘˊ ㄒㄩㄥˊ
Phồn thể: 雌雄
HSK 6
male and female
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
HÙNG · 12 nét