障碍
zhàng àiㄓㄤˋ ㄞˋ
Phồn thể: 障礙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
barrier; obstruction; hindrance; impediment; obstacle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
NGẠI · 13 nét
zhàng àiㄓㄤˋ ㄞˋ
Phồn thể: 障礙
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
barrier; obstruction; hindrance; impediment; obstacle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
NGẠI · 13 nét