Bỏ qua, tới nội dung

屏障

píng zhàngㄆㄧㄥˊ ㄓㄤˋ

Phồn thể: 屏障

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

barrier

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 9 nét

13 nét