Bỏ qua, tới nội dung

限定

xiàn dìngㄒㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 限定

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to restrict to; to limit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠN · 8 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định