Bỏ qua, tới nội dung

限

xiànㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 限

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to limit; to restrict; (bound form) limit; bound

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠN · 8 nét