Bỏ qua, tới nội dung

陆军

lù jūnㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ

Phồn thể: 陸軍

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

army; ground forces

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 7 nét

QUÂN · 6 nét