Bỏ qua, tới nội dung

附加

fù jiāㄈㄨˋ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 附加

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

additional; annex

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤ · 7 nét

GIA · 5 nét

cộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada