Bỏ qua, tới nội dung

附件

fù jiànㄈㄨˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 附件

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

enclosure; attachment (email); appendix

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤ · 7 nét

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)