阶梯
jiē tīㄐㄧㄝ ㄊㄧ
Phồn thể: 階梯
HSK 3.0 · 7–9
阶梯 (jiē tī) nghĩa là flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of.
Nghĩa(danh từ)
flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAI · 6 nét
THÊ · 11 nét