Bỏ qua, tới nội dung

阔绰

kuò chuòㄎㄨㄛˋ ㄔㄨㄛˋ

Phồn thể: 闊綽

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

ostentatious; extravagant; liberal with money

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

11 nét