Bỏ qua, tới nội dung

辽阔

liáo kuòㄌㄧㄠˊ ㄎㄨㄛˋ

Phồn thể: 遼闊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

vast; extensive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

12 nét