Bỏ qua, tới nội dung

门铃

mén língㄇㄣˊ ㄌㄧㄥˊ

Phồn thể: 門鈴

Nghĩa(danh từ)

doorbell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn

LINH · 10 nét

chuông (nhỏ); chuông (cửa, báo thức, trường học)