铁
Tiěㄊㄧㄝˇ
Phồn thể: 鐵
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, động từ)
surname Tie
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾT · 10 nét
Tiěㄊㄧㄝˇ
Phồn thể: 鐵
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
surname Tie
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIẾT · 10 nét