Bỏ qua, tới nội dung

斩钉截铁

zhǎn dīng jié tiěㄓㄢˇ ㄉㄧㄥ ㄐㄧㄝˊ ㄊㄧㄝˇ

Phồn thể: 斬釘截鐵

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

lit. to chop the nail and slice the iron (idiom); fig. resolute and decisive; unhesitating; categorical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

7 nét

14 nét

THIẾT · 10 nét