Bỏ qua, tới nội dung

野营

yě yíngㄧㄝˇ ㄧㄥˊ

Phồn thể: 野營

Nghĩa(danh động từ)

to camp; field lodgings

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÃ · 11 nét

DOANH · 11 nét