野炊
yě chuīㄧㄝˇ ㄔㄨㄟ
Phồn thể: 野炊
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cook a meal over a campfire (usu. for a group of people on an outing); cookout
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÃ · 11 nét
8 nét
yě chuīㄧㄝˇ ㄔㄨㄟ
Phồn thể: 野炊
to cook a meal over a campfire (usu. for a group of people on an outing); cookout
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DÃ · 11 nét
8 nét