Bỏ qua, tới nội dung

里程

lǐ chéng

Phồn thể: 里程

TOCFL 5

Nghĩa

mileage (distance traveled); course (of development)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÍ · 7 nét

trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)

TRÌNH · 12 nét