里程碑
lǐ chéng bēiㄌㄧˇ ㄔㄥˊ ㄅㄟ
Phồn thể: 里程碑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
里程碑 (lǐ chéng bēi) nghĩa là milestone.
Nghĩa(danh từ)
milestone
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÍ · 7 nét
trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)
TRÌNH · 12 nét
13 nét