Bỏ qua, tới nội dung

醒来

xǐng láiㄒㄧㄥˇ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 醒來

TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

to waken

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỈNH · 16 nét

thức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)