Bỏ qua, tới nội dung

都会

dū huìㄉㄨ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 都會

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

city; metropolis

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÔ · 10 nét

đô, kinh đô, thành phố lớn (đọc dū, trong 首都, 都市); họ Đô

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội