Bỏ qua, tới nội dung

避难

bì nànㄅㄧˋ ㄋㄢˋ

Phồn thể: 避難

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

refuge; to take refuge; to seek asylum (political etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỊ · 16 nét

NẠN · 10 nét

khó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)