Bỏ qua, tới nội dung

避暑

bì shǔㄅㄧˋ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 避暑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to be away for the summer holidays; to spend a holiday at a summer resort; to prevent sunstroke

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỊ · 16 nét

THỬ · 12 nét