避
bìㄅㄧˋ
Phồn thể: 避
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to avoid; to shun; to flee; to escape; to keep away from; to leave; to hide from
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỊ · 16 nét
bìㄅㄧˋ
Phồn thể: 避
HSK 3.0 · 6
to avoid; to shun; to flee; to escape; to keep away from; to leave; to hide from
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỊ · 16 nét