遍地
biàn dìㄅㄧㄢˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 遍地
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
everywhere; all over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIẾN · 12 nét
lượng từ: lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối); khắp, khắp nơi
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)