递交
dì jiāoㄉㄧˋ ㄐㄧㄠ
Phồn thể: 遞交
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to present; to give; to hand over; to hand in; to lay before
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỆ · 10 nét
đưa; chuyển; trao
GIAO · 6 nét
nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)