远方
yuǎn fāngㄩㄢˇ ㄈㄤ
Phồn thể: 遠方
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
far away; a distant location
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỄN · 7 nét
xa
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)
yuǎn fāngㄩㄢˇ ㄈㄤ
Phồn thể: 遠方
HSK 3.0 · 6
far away; a distant location
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VIỄN · 7 nét
xa
PHƯƠNG · 4 nét
phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)