Bỏ qua, tới nội dung

还款

huán kuǎnㄏㄨㄢˊ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 還款

Nghĩa(động từ, danh động từ)

repayment; to pay back money

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀN · 7 nét

trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)

KHOẢN · 12 nét