Bỏ qua, tới nội dung

迎合

yíng héㄧㄥˊ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 迎合

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to cater to; to pander to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHÊNH · 7 nét

đón; nghênh đón; đối diện, ngược (gió, khó khăn)

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)