Bỏ qua, tới nội dung

迎面

yíng miànㄧㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 迎面

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

directly; head-on (collision); in one's face (of wind)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHÊNH · 7 nét

đón; nghênh đón; đối diện, ngược (gió, khó khăn)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)