Bỏ qua, tới nội dung

跟不上

gēn bu shàngㄍㄣ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 跟不上

Nghĩa(động từ)

not able to keep up with

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÂN · 13 nét

với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)