跟上
gēn shàngㄍㄣ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 跟上
Nghĩa(động từ)
to catch up with; to keep pace with
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÂN · 13 nét
với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)