越过
yuè guòㄩㄝˋ ㄍㄨㄛˋ
Phồn thể: 越過
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to cross over; to transcend; to cover distance; to overcome; to rise above
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỆT · 12 nét
càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam
QUÁ · 6 nét
họ Qua