越发
yuè fāㄩㄝˋ ㄈㄚ
Phồn thể: 越發
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
increasingly; more and more; ever more; all the more
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỆT · 12 nét
càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển