走开
zǒu kāiㄗㄡˇ ㄎㄞ
Phồn thể: 走開
Nghĩa(động từ)
to leave; to walk away; to beat it; to move aside
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 走 zǒu — đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
- 走廊 zǒu láng — corridor; aisle; hallway; passageway; veranda
- 走私 zǒu sī — to smuggle; to have an illicit affair
- 走漏 zǒu lòu — to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax; to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc)
- 飞禽走兽 fēi qín zǒu shòu — birds and animals; the beasts of the field and the birds of the air