Bỏ qua, tới nội dung

走开

zǒu kāiㄗㄡˇ ㄎㄞ

Phồn thể: 走開

Nghĩa(động từ)

to leave; to walk away; to beat it; to move aside

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi