Bỏ qua, tới nội dung

走后门

zǒu hòu ménㄗㄡˇ ㄏㄡˋ ㄇㄣˊ

Phồn thể: 走後門

Nghĩa(động từ)

lit. to enter by the back door; fig. to gain influence by pull or unofficial channels; back door or under the counter connections

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn