贴心
tiē xīn
Phồn thể: 貼心
TOCFL 4
Nghĩa
intimate; close; considerate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾP · 9 nét
dán; áp sát; sát; trợ cấp
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
tiē xīn
Phồn thể: 貼心
TOCFL 4
intimate; close; considerate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIẾP · 9 nét
dán; áp sát; sát; trợ cấp
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa