货运
huò yùnㄏㄨㄛˋ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 貨運
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
freight transport; cargo; transported goods
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÓA · 8 nét
hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh