Bỏ qua, tới nội dung

货币

huò bìㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 貨幣

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

currency; monetary; money

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)

TỆ · 4 nét