Bỏ qua, tới nội dung

货车

huò chēㄏㄨㄛˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 貨車

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

truck; van; freight wagon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)